anionic compound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất anion: "anionic compound" là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi sự hiện diện của một anion hoạt động. Anion là một ion mang điện tích âm. Trong hợp chất này, anion đóng vai trò chính trong các phản ứng hóa học hoặc tính chất của hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- (Natri clorua (NaCl) là một hợp chất anion phổ biến, nơi clorua (Cl⁻) là anion hoạt động.)
- (Nhiều hợp chất anion được sử dụng trong chất tẩy rửa vì các anion của chúng giúp loại bỏ bụi bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anionic compound in solution": hợp chất anion trong dung dịch, thường đề cập đến khả năng phân ly của hợp chất khi hòa tan.
- When an anionic compound dissolves in water, it releases anions into the solution. (Khi một hợp chất anion hòa tan trong nước, nó giải phóng các anion vào dung dịch.)
"anionic compound as a surfactant": hợp chất anion được dùng làm chất hoạt động bề mặt.
- Anionic compounds like sodium lauryl sulfate are effective surfactants in shampoos. (Các hợp chất anion như natri lauryl sulfat là chất hoạt động bề mặt hiệu quả trong dầu gội.)
Biến thể và từ gần giống
- Anion (danh từ): ion mang điện tích âm.
- An anion is attracted to the positive electrode. (Một anion bị thu hút về phía điện cực dương.)
- Cationic compound (danh từ): hợp chất cation, trái ngược với hợp chất anion, có cation hoạt động.
- A cationic compound is characterized by an active cation. (Một hợp chất cation được đặc trưng bởi một cation hoạt động.)
- Ionic compound (danh từ): hợp chất ion, bao gồm cả hợp chất anion và cation.
- An ionic compound consists of both cations and anions. (Một hợp chất ion bao gồm cả cation và anion.)
Từ đồng nghĩa
- Salt (muối) (trong ngữ cảnh hóa học): Một loại hợp chất ion, thường được tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, và có thể là hợp chất anion.
- Table salt is an anionic compound. (Muối ăn là một hợp chất anion.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to break down into an anionic compound": phân hủy thành một hợp chất anion.
- The organic matter can break down into an anionic compound under certain conditions. (Chất hữu cơ có thể phân hủy thành một hợp chất anion trong những điều kiện nhất định.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anionic compound".